Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 52.940 57.512 53.290 64.519 162.074
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.391 9.298 31.998 2.028 17.327
1. Tiền 5.391 8.698 2.121 2.028 2.827
2. Các khoản tương đương tiền 0 600 29.877 0 14.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35.000 35.000 6.000 0 26.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35.000 35.000 6.000 0 26.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8.563 9.811 10.974 47.963 72.588
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.039 5.914 7.322 12.185 38.176
2. Trả trước cho người bán 891 3.363 2.596 3.234 16.551
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 28.500 7.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.651 1.626 2.316 6.009 14.702
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18 -1.091 -1.260 -1.966 -3.841
IV. Tổng hàng tồn kho 476 259 1.418 10.952 45.592
1. Hàng tồn kho 476 259 1.418 10.952 45.592
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.510 3.145 2.901 3.576 567
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11 0 19 216 506
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.479 3.109 2.882 3.360 20
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 21 36 0 0 41
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38.661 37.367 32.704 29.607 125.140
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.550 2.550 550 550 1.447
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.550 2.550 550 550 1.774
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -327
II. Tài sản cố định 14.147 11.801 10.022 147 40.441
1. Tài sản cố định hữu hình 14.147 11.801 10.022 147 40.441
- Nguyên giá 37.697 37.235 37.235 17.431 90.776
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.549 -25.433 -27.212 -17.283 -50.335
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 85 85 85 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -85 -85 -85 0 0
III. Bất động sản đầu tư 22.964 21.756 20.635 28.873 55.081
- Nguyên giá 36.778 36.778 36.778 56.690 82.697
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.814 -15.022 -16.142 -27.817 -27.616
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 945 0 600
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 1.000 0 946
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -55 0 -346
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 1.259 551 37 27.570
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 1.259 551 37 10.877
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 16.693
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 91.601 94.879 85.994 94.126 287.213
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 20.534 27.329 18.329 22.681 50.698
I. Nợ ngắn hạn 19.163 23.285 16.702 21.808 26.943
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 750 1.679 1.458 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.384 3.952 4.603 8.581 10.432
4. Người mua trả tiền trước 579 3.658 1.815 7.486 1.718
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 190 87 206 183 5.196
6. Phải trả người lao động 1.810 1.105 670 669 3.223
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.598 1.059 0 64 106
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.960 3.971 3.597 324 533
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.593 5.759 1.420 291 1.164
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.048 2.945 2.713 2.751 4.572
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.371 4.044 1.626 873 23.755
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 652 643 652 873 12.487
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 9.809
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 1.459
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 719 3.401 974 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71.067 67.550 67.665 71.445 236.516
I. Vốn chủ sở hữu 71.067 67.550 67.665 71.445 236.516
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30.000 30.000 30.000 60.000 120.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -64 -323
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.900 8.900 8.900 5.900 5.900
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.167 28.650 28.765 5.609 36.589
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 31.196 28.423 27.906 2.051 5.262
- LNST chưa phân phối kỳ này 971 226 859 3.558 31.327
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 74.350
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 91.601 94.879 85.994 94.126 287.213