Unit: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 51,142 54,752 61,838 53,901 64,519
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,998 36,435 34,114 30,955 2,028
1. Tiền 2,121 4,513 2,777 1,655 2,028
2. Các khoản tương đương tiền 29,877 31,922 31,336 29,300 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,855 12,667 20,938 15,048 48,056
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7,322 9,986 16,357 10,607 12,185
2. Trả trước cho người bán 2,726 645 2,449 2,595 3,328
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 28,500
6. Phải thu ngắn hạn khác 321 3,296 3,844 3,558 6,009
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,514 -1,260 -1,713 -1,713 -1,966
IV. Tổng hàng tồn kho 1,418 2,517 3,614 5,024 10,867
1. Hàng tồn kho 1,418 2,517 3,614 5,024 10,867
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,872 3,133 3,172 2,874 3,568
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 375 324 244 216
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,872 2,758 2,848 2,630 3,351
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 34,777 32,072 31,429 30,841 29,607
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,550 550 550 550 550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2,550 550 550 550 550
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 10,022 9,793 1,316 1,271 147
1. Tài sản cố định hữu hình 10,022 9,793 1,316 1,271 147
- Nguyên giá 37,235 37,235 17,273 17,273 17,431
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,212 -27,442 -15,957 -16,003 -17,283
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 85 85 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -85 -85 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 20,635 20,398 28,409 28,006 28,873
- Nguyên giá 36,778 36,778 56,690 56,690 56,690
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,142 -16,379 -28,281 -28,684 -27,817
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,000 945 945 945 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,000 1,000 1,000 1,000 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -55 -55 -55 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 570 385 209 69 37
1. Chi phí trả trước dài hạn 570 385 209 69 37
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85,920 86,824 93,267 84,742 94,126
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18,270 17,597 22,903 13,285 22,681
I. Nợ ngắn hạn 16,633 16,327 21,828 12,363 21,808
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,679 4,599 5,399 800 1,458
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,603 3,046 8,722 2,259 8,581
4. Người mua trả tiền trước 1,815 11 1,772 2,058 7,486
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 180 393 402 335 183
6. Phải trả người lao động 634 196 337 311 669
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 465 92 2,302 64
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,586 3,482 2,051 1,265 324
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,425 1,424 265 270 291
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,713 2,712 2,789 2,762 2,751
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,637 1,271 1,075 922 873
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 652 873 873 873 873
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 985 397 202 48 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 67,649 69,227 70,364 71,457 71,445
I. Vốn chủ sở hữu 67,649 69,227 70,364 71,457 71,445
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 -64
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,900 8,900 8,900 8,900 5,900
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,749 30,327 31,464 32,557 5,609
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 27,906 28,765 29,051 29,051 2,051
- LNST chưa phân phối kỳ này 844 1,562 2,414 3,507 3,558
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85,920 86,824 93,267 84,742 94,126