|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
67.868
|
59.450
|
113.389
|
162.074
|
166.833
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.048
|
21.297
|
23.955
|
17.327
|
26.231
|
|
1. Tiền
|
348
|
797
|
1.058
|
2.827
|
9.931
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
700
|
20.500
|
22.898
|
14.500
|
16.300
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
51.000
|
26.000
|
33.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
51.000
|
26.000
|
33.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50.441
|
27.961
|
36.041
|
72.588
|
54.561
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23.934
|
24.401
|
31.620
|
38.176
|
33.499
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.907
|
1.575
|
955
|
16.551
|
10.056
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
21.000
|
0
|
0
|
7.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.566
|
3.857
|
4.989
|
14.702
|
14.002
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.966
|
-1.872
|
-1.523
|
-3.841
|
-2.996
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12.890
|
7.321
|
2.137
|
45.592
|
51.347
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12.890
|
7.321
|
2.137
|
45.592
|
51.347
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.489
|
2.872
|
256
|
567
|
1.693
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
173
|
407
|
256
|
506
|
791
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.304
|
2.465
|
0
|
20
|
815
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12
|
0
|
0
|
41
|
87
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
29.225
|
28.798
|
20.708
|
125.140
|
126.045
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
550
|
550
|
550
|
1.447
|
1.413
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
550
|
550
|
550
|
1.774
|
1.740
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-327
|
-327
|
|
II. Tài sản cố định
|
170
|
153
|
64
|
40.441
|
34.953
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
170
|
153
|
64
|
40.441
|
34.953
|
|
- Nguyên giá
|
17.468
|
17.468
|
17.363
|
90.776
|
64.901
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.299
|
-17.315
|
-17.299
|
-50.335
|
-29.948
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
28.471
|
28.069
|
20.072
|
55.081
|
61.995
|
|
- Nguyên giá
|
56.690
|
56.690
|
36.778
|
82.697
|
89.577
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28.219
|
-28.621
|
-16.706
|
-27.616
|
-27.582
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
600
|
600
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
946
|
946
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-346
|
-346
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34
|
25
|
22
|
27.570
|
27.084
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34
|
25
|
22
|
10.877
|
10.808
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
16.693
|
16.276
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
97.092
|
88.248
|
134.097
|
287.213
|
292.878
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25.382
|
15.183
|
29.619
|
50.698
|
53.547
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
24.499
|
14.300
|
29.076
|
26.943
|
31.790
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
14.231
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.802
|
6.442
|
13.826
|
10.432
|
14.952
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.336
|
741
|
668
|
1.718
|
3.717
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
66
|
426
|
10.417
|
5.196
|
3.136
|
|
6. Phải trả người lao động
|
334
|
410
|
318
|
3.223
|
1.253
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
189
|
2.883
|
461
|
106
|
461
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
518
|
26
|
10
|
533
|
548
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
281
|
284
|
291
|
1.164
|
1.635
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.741
|
3.088
|
3.086
|
4.572
|
6.089
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
883
|
883
|
543
|
23.755
|
21.756
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
883
|
883
|
543
|
12.487
|
12.158
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
9.809
|
1.459
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.459
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
71.710
|
73.066
|
104.478
|
236.516
|
239.331
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
71.710
|
73.066
|
104.478
|
236.516
|
239.331
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
120.000
|
120.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-64
|
-119
|
-129
|
-323
|
-323
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.900
|
5.900
|
5.900
|
5.900
|
5.900
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.874
|
7.284
|
38.706
|
36.589
|
38.633
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.609
|
5.262
|
5.262
|
5.262
|
35.675
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
265
|
2.022
|
33.444
|
31.327
|
2.958
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
74.350
|
75.120
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
97.092
|
88.248
|
134.097
|
287.213
|
292.878
|