Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 53,901 64,519 67,868 59,450 113,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,955 2,028 1,048 21,297 23,955
1. Tiền 1,655 2,028 348 797 1,058
2. Các khoản tương đương tiền 29,300 0 700 20,500 22,898
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 51,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 51,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,048 48,056 50,441 27,961 36,041
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10,607 12,185 23,934 24,401 31,620
2. Trả trước cho người bán 2,595 3,328 2,907 1,575 955
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 28,500 21,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,558 6,009 4,566 3,857 4,989
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,713 -1,966 -1,966 -1,872 -1,523
IV. Tổng hàng tồn kho 5,024 10,867 12,890 7,321 2,137
1. Hàng tồn kho 5,024 10,867 12,890 7,321 2,137
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,874 3,568 3,489 2,872 256
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 244 216 173 407 256
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,630 3,351 3,304 2,465 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 12 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 30,841 29,607 29,225 28,798 20,708
I. Các khoản phải thu dài hạn 550 550 550 550 550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 550 550 550 550 550
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,271 147 170 153 64
1. Tài sản cố định hữu hình 1,271 147 170 153 64
- Nguyên giá 17,273 17,431 17,468 17,468 17,363
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,003 -17,283 -17,299 -17,315 -17,299
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 28,006 28,873 28,471 28,069 20,072
- Nguyên giá 56,690 56,690 56,690 56,690 36,778
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,684 -27,817 -28,219 -28,621 -16,706
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 945 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,000 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -55 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 69 37 34 25 22
1. Chi phí trả trước dài hạn 69 37 34 25 22
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 84,742 94,126 97,092 88,248 134,097
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,285 22,681 25,382 15,183 29,619
I. Nợ ngắn hạn 12,363 21,808 24,499 14,300 29,076
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 800 1,458 14,231 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,259 8,581 3,802 6,442 13,826
4. Người mua trả tiền trước 2,058 7,486 2,336 741 668
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 335 183 66 426 10,417
6. Phải trả người lao động 311 669 334 410 318
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,302 64 189 2,883 461
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,265 324 518 26 10
11. Phải trả ngắn hạn khác 270 291 281 284 291
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,762 2,751 2,741 3,088 3,086
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 922 873 883 883 543
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 873 873 883 883 543
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 48 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71,457 71,445 71,710 73,066 104,478
I. Vốn chủ sở hữu 71,457 71,445 71,710 73,066 104,478
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 -64 -64 -119 -129
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,900 5,900 5,900 5,900 5,900
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32,557 5,609 5,874 7,284 38,706
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 29,051 2,051 5,609 5,262 5,262
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,507 3,558 265 2,022 33,444
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 84,742 94,126 97,092 88,248 134,097