DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,29 | -17,87 | -1,38 | -5,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,90 | -863,24 | -697,56 | -2.448,65 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,01 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,79 | 3,09 | 3,27 | 3,61 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 186,29 | 33,22 | 3,13 | 3,16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 136,33 | -82,17 | -90,58 | 0,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,86 | 16,88 | 13,62 | 14,40 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,17 | -863,24 | -697,56 | -2.448,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,64 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 289,70 | 1.332,72 | 13.873,50 | 10.213,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 93,35 | 179,40 | 1.467,05 | 235.350,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.194,84 | 6.148,36 | 62.546,90 | 33.924,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 698,19 | 3.235,16 | 34.314,77 | 231.612,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -851,98 | -1.683,03 | -1.459,35 | -494,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,29 | 0,15 | 0,17 | 0,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,19 | 0,07 | 0,07 | 0,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,95 | 0,94 | 0,94 | 0,63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,79 | 2,09 | 2,27 | 2,61 |