DUPONT
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.37 | -0.35 | -0.32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -189.25 | -161.24 | |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.27 | 3.34 | 3.42 |
管理有効性
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 3.13 | 3.16 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | |||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.62 | 14.40 | |
Tỷ lệ EBIT | % | -189.25 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3,468.37 | 3,592.64 | |
Thời gian tồn kho | 日付 | 367.22 | 275.85 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 15,656.12 | 8,398.04 | |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 8,578.69 | 8,822.30 |
金融銀行ニュース
単位 | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | -1,459.35 | -1,765.24 | -1,838.87 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.17 | 0.15 | 0.14 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.07 | 0.06 | 0.06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.94 | 0.94 | 0.94 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.27 | 2.34 | 2.42 |