DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.35 | -0.32 | -0.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -161.24 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.34 | 3.42 | 3.66 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3.16 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.40 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 3,592.64 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 275.85 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 8,398.04 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 8,822.30 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -1,765.24 | -1,838.87 | -2,357.96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.15 | 0.14 | 0.20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.06 | 0.06 | 0.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.94 | 0.94 | 0.90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.34 | 2.42 | 2.66 |