DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.78 | -3.63 | -2.22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.66 | 3.63 | 3.73 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 0.00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | |||
| Thời gian tồn kho | Date | |||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | |||
| Vòng quay vốn lưu động | Date |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -2,357.96 | -2,251.99 | -566.27 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.20 | 0.11 | 0.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.14 | 0.04 | 0.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.90 | 0.95 | 0.64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.66 | 2.63 | 2.73 |