DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,70 | 4,15 | 9,41 | 10,46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,95 | 1,13 | 2,70 | 3,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,33 | 1,35 | 1,41 | 1,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,94 | 2,74 | 2,48 | 2,07 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 818,16 | 797,27 | 832,96 | 825,14 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,79 | -2,55 | 4,48 | -0,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,35 | 3,01 | 6,54 | 7,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,06 | 4,92 | 5,72 | 6,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,23 | 29,89 | 56,89 | 68,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,14 | 76,81 | 82,96 | 79,66 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 22,63 | 38,61 | 52,11 | 45,81 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 45,90 | 28,73 | 34,24 | 51,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,17 | 26,67 | 26,40 | 32,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 68,32 | 67,29 | 84,67 | 91,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -246,06 | -223,87 | -156,39 | -77,69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,38 | 0,40 | 0,55 | 0,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,23 | 0,34 | 0,37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,75 | 0,67 | 0,63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,94 | 1,74 | 1,48 | 1,07 |