Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 168.197 153.147 146.972 193.221 206.487
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 336 867 556 302 2.095
1. Tiền 336 867 556 302 2.095
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 124.286 50.729 84.327 118.911 103.569
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58.317 34.191 46.386 53.315 94.366
2. Trả trước cho người bán 98.256 44.151 56.790 78.818 19.841
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.382 3.215 2.591 2.689 2.273
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34.670 -30.829 -21.439 -15.911 -12.911
IV. Tổng hàng tồn kho 43.235 97.379 60.862 73.036 100.098
1. Hàng tồn kho 43.235 97.379 60.862 73.036 100.098
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 340 4.173 1.227 971 726
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44 227 166 275 218
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 296 3.573 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 373 1.061 696 507
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 474.186 462.645 445.736 398.303 345.313
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.290 603 677 752 1.381
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.290 603 677 752 1.381
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 414.387 384.428 335.398 292.396 241.146
1. Tài sản cố định hữu hình 411.375 381.748 333.051 290.382 239.441
- Nguyên giá 1.127.572 1.149.110 1.151.175 1.160.002 1.161.350
- Giá trị hao mòn lũy kế -716.197 -767.361 -818.124 -869.620 -921.909
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3.013 2.680 2.347 2.014 1.705
- Nguyên giá 7.464 7.464 7.464 7.464 7.464
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.452 -4.785 -5.117 -5.450 -5.759
III. Bất động sản đầu tư 3.944 3.610 3.276 2.942 2.608
- Nguyên giá 8.373 8.373 8.373 8.373 8.373
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.429 -4.763 -5.097 -5.431 -5.765
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.224 0 406 1.702 2.341
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.224 0 406 1.702 2.341
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31.450 52.008 81.580 82.642 83.095
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 51.242 72.109 102.756 102.756 102.756
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -19.792 -20.100 -21.176 -20.114 -19.661
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20.890 21.996 24.399 17.869 14.743
1. Chi phí trả trước dài hạn 20.890 21.996 24.399 17.869 14.743
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 642.383 615.793 592.708 591.524 551.801
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 440.743 406.583 376.025 352.604 284.983
I. Nợ ngắn hạn 430.848 399.209 370.840 349.608 284.177
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 325.501 318.339 290.761 275.692 192.594
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 77.770 64.007 56.494 56.297 63.949
4. Người mua trả tiền trước 500 1.001 1 0 3.787
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.499 3.886 7.755 6.918 10.777
6. Phải trả người lao động 9.837 9.261 9.631 7.417 10.980
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 699 585 761 1.139 1.150
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.042 2.129 5.437 2.144 939
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.895 7.373 5.184 2.995 807
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8.858 6.643 4.429 2.214 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1.038 730 756 781 807
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 201.640 209.210 216.683 238.920 266.818
I. Vốn chủ sở hữu 201.640 209.210 216.683 238.920 266.818
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 265.300 265.300 265.300 265.300 265.300
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -63.660 -56.090 -48.617 -26.380 1.518
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -91.038 -63.660 -56.090 -48.617 -26.380
- LNST chưa phân phối kỳ này 27.377 7.570 7.473 22.237 27.898
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 642.383 615.793 592.708 591.524 551.801