TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
154.828
|
168.197
|
153.147
|
146.972
|
193.221
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
598
|
336
|
867
|
556
|
302
|
1. Tiền
|
598
|
336
|
867
|
556
|
302
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
126.192
|
124.286
|
50.729
|
84.327
|
118.911
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
78.516
|
58.317
|
34.191
|
46.386
|
53.315
|
2. Trả trước cho người bán
|
70.137
|
98.256
|
44.151
|
56.790
|
78.818
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8.525
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.684
|
2.382
|
3.215
|
2.591
|
2.689
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-34.670
|
-34.670
|
-30.829
|
-21.439
|
-15.911
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27.941
|
43.235
|
97.379
|
60.862
|
73.036
|
1. Hàng tồn kho
|
27.941
|
43.235
|
97.379
|
60.862
|
73.036
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
96
|
340
|
4.173
|
1.227
|
971
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
37
|
44
|
227
|
166
|
275
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
296
|
3.573
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
59
|
0
|
373
|
1.061
|
696
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
489.819
|
474.186
|
462.645
|
445.736
|
398.303
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
471
|
1.290
|
603
|
677
|
752
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
471
|
1.290
|
603
|
677
|
752
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
448.020
|
414.387
|
384.428
|
335.398
|
292.396
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
444.675
|
411.375
|
381.748
|
333.051
|
290.382
|
- Nguyên giá
|
1.117.945
|
1.127.572
|
1.149.110
|
1.151.175
|
1.160.002
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-673.270
|
-716.197
|
-767.361
|
-818.124
|
-869.620
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.345
|
3.013
|
2.680
|
2.347
|
2.014
|
- Nguyên giá
|
7.464
|
7.464
|
7.464
|
7.464
|
7.464
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.119
|
-4.452
|
-4.785
|
-5.117
|
-5.450
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.278
|
3.944
|
3.610
|
3.276
|
2.942
|
- Nguyên giá
|
8.373
|
8.373
|
8.373
|
8.373
|
8.373
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.095
|
-4.429
|
-4.763
|
-5.097
|
-5.431
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
3.809
|
2.224
|
0
|
406
|
1.702
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
3.809
|
2.224
|
0
|
406
|
1.702
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.655
|
31.450
|
52.008
|
81.580
|
82.642
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
26.177
|
51.242
|
72.109
|
102.756
|
102.756
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-19.522
|
-19.792
|
-20.100
|
-21.176
|
-20.114
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
26.585
|
20.890
|
21.996
|
24.399
|
17.869
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
26.585
|
20.890
|
21.996
|
24.399
|
17.869
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
644.647
|
642.383
|
615.793
|
592.708
|
591.524
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
470.384
|
440.743
|
406.583
|
376.025
|
352.604
|
I. Nợ ngắn hạn
|
437.097
|
430.848
|
399.209
|
370.840
|
349.608
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
326.363
|
325.501
|
318.339
|
290.761
|
275.692
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83.068
|
77.770
|
64.007
|
56.494
|
56.297
|
4. Người mua trả tiền trước
|
67
|
500
|
1.001
|
1
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12.409
|
14.499
|
3.886
|
7.755
|
6.918
|
6. Phải trả người lao động
|
12.072
|
9.837
|
9.261
|
9.631
|
7.417
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.249
|
699
|
585
|
761
|
1.139
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.869
|
2.042
|
2.129
|
5.437
|
2.144
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
33.287
|
9.895
|
7.373
|
5.184
|
2.995
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
32.329
|
8.858
|
6.643
|
4.429
|
2.214
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
959
|
1.038
|
730
|
756
|
781
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
174.262
|
201.640
|
209.210
|
216.683
|
238.920
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
174.262
|
201.640
|
209.210
|
216.683
|
238.920
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
265.300
|
265.300
|
265.300
|
265.300
|
265.300
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-91.038
|
-63.660
|
-56.090
|
-48.617
|
-26.380
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-111.384
|
-91.038
|
-63.660
|
-56.090
|
-48.617
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.347
|
27.377
|
7.570
|
7.473
|
22.237
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
644.647
|
642.383
|
615.793
|
592.708
|
591.524
|