|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
824,712
|
818,158
|
797,267
|
832,963
|
825,136
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
824,712
|
818,158
|
797,267
|
832,963
|
825,136
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
745,280
|
774,412
|
773,231
|
778,472
|
764,280
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
79,431
|
43,746
|
24,036
|
54,491
|
60,856
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
375
|
161
|
74
|
21
|
17
|
|
7. Chi phí tài chính
|
24,029
|
24,100
|
27,087
|
19,403
|
15,867
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,736
|
23,160
|
27,475
|
20,531
|
16,267
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
8,634
|
2,635
|
1,281
|
1,025
|
19
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,577
|
6,511
|
207
|
6,368
|
9,763
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37,566
|
10,662
|
-4,465
|
27,716
|
35,225
|
|
12. Thu nhập khác
|
227
|
805
|
16,210
|
104
|
5
|
|
13. Chi phí khác
|
536
|
1,431
|
30
|
727
|
208
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-308
|
-627
|
16,180
|
-624
|
-203
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37,258
|
10,035
|
11,714
|
27,092
|
35,022
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,493
|
2,294
|
2,716
|
4,615
|
7,125
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,493
|
2,294
|
2,716
|
4,615
|
7,125
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
29,764
|
7,741
|
8,998
|
22,477
|
27,898
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
29,764
|
7,741
|
8,998
|
22,477
|
27,898
|