DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,62 | -20,44 | -5,88 | 3,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,99 | -12,97 | -10,87 | 5,86 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 1,47 | 0,51 | 0,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,07 | 1,06 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 110,92 | 274,98 | 92,53 | 78,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -58,08 | 147,90 | -66,35 | -15,43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,91 | -2,59 | 5,15 | 13,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,18 | -11,61 | -6,80 | 5,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,36 | 102,40 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98,57 | 109,08 | 159,83 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 109,36 | 22,49 | 95,75 | 234,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 447,76 | 92,15 | 235,10 | 227,47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,36 | 3,25 | 8,96 | 14,81 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 580,50 | 178,75 | 537,35 | 597,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 146,11 | 124,60 | 125,76 | 113,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,82 | 13,39 | 13,01 | 8,72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,88 | 6,14 | 7,52 | 5,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,28 | 0,25 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,07 | 0,06 | 0,10 |