DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -18.36 | -63.71 | -38.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -127.04 | -266.16 | -106.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 52.24 | 82.16 | 113.53 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.14 | 0.15 | 0.16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -49.12 | 1.20 | 8.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 93.11 | 85.63 | 77.78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -127.04 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 11,874.45 | 10,492.94 | 9,570.54 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 119,592.79 | 56,655.83 | 33,806.51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 92,653.11 | 36,527.58 | 21,835.05 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 22,974.95 | 21,515.10 | 19,945.89 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -14.17 | -14.41 | -14.45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.72 | 0.70 | 0.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.46 | 0.44 | 0.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.31 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 51.24 | 81.16 | 112.53 |