DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,82 | -32,72 | -88,37 | -61,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,32 | -2,72 | -166,70 | -207,16 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 1,23 | 0,03 | 0,01 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,49 | 9,76 | 15,38 | 24,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 42,73 | 81,37 | 1,91 | 0,66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8,88 | 90,44 | -97,66 | -65,25 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,54 | 2,24 | 13,94 | 67,70 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,80 | 0,32 | -157,95 | -207,16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,80 | -842,45 | 105,54 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,99 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 308,00 | 181,87 | 3.816,55 | 10.208,15 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 408,00 | 63,77 | 2.887,99 | 22.155,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 250,09 | 50,99 | 2.242,64 | 17.142,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 820,13 | 249,30 | 7.302,55 | 20.812,12 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,03 | -3,15 | -12,94 | -13,45 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 0,95 | 0,75 | 0,74 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,71 | 0,49 | 0,48 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,10 | 0,16 | 0,31 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,49 | 8,76 | 14,38 | 23,31 |