DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,44 | 22,31 | 7,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.852,78 | 542,77 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,01 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,68 | 1,44 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,09 | 0,16 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 80,17 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,44 | 6,43 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.852,78 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.136,54 | 436,48 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 67.335,27 | 12.761,69 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6.755,25 | 1.266,06 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 14.260,83 | 8.384,35 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 0,91 | 9,05 | 9,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 2,93 | 3,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 1,39 | 1,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,15 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,68 | 0,44 | 0,40 |