DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -47,64 | -10,72 | -9,57 | 23,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -293,28 | -43,03 | -505,86 | 1.148,05 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,12 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 2,03 | 2,09 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3,53 | 2,33 | 0,18 | 0,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 143,47 | -34,09 | -92,47 | 40,37 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,00 | 0,18 | -45,71 | 24,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -293,28 | 7,87 | -505,86 | 1.148,66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | -546,85 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 224,56 | 523,56 | 8.487,23 | 1.122,75 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.065,79 | 3.024,93 | 27.290,67 | 49.989,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 395,23 | 759,92 | 6.414,68 | 4.959,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 2.337,93 | 1.712,60 | 23.546,51 | 21.566,90 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 13,40 | 1,50 | 1,47 | 9,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,45 | 1,16 | 1,15 | 3,15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,38 | 0,42 | 1,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,42 | 0,41 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 1,03 | 1,09 | 0,40 |