DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,04 | 0,34 | -0,14 | 10,32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,46 | 0,55 | -0,32 | 19,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,70 | 0,50 | 0,40 | 0,48 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,22 | 1,09 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 586,68 | 423,11 | 297,97 | 390,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,76 | -27,88 | -29,58 | 31,05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,99 | 29,98 | 35,43 | 26,09 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,72 | 2,48 | 2,45 | 20,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,17 | 95,88 | 93,71 | 99,80 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67,96 | 23,33 | -14,09 | 98,80 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 157,78 | 240,07 | 230,05 | 265,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 81,08 | 125,02 | 189,35 | 102,61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 104,41 | 157,79 | 107,13 | 94,29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 371,81 | 522,03 | 623,26 | 586,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 411,06 | 399,62 | 395,04 | 500,44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,20 | 2,94 | 4,47 | 4,95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,64 | 2,48 | 3,66 | 4,44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,28 | 0,32 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,41 | 0,29 | 0,27 |