DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20.79 | 23.73 | 28.40 | 19.36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.96 | 9.06 | 13.46 | 9.68 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.08 | 1.11 | 1.40 | 1.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.42 | 2.36 | 1.51 | 1.37 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,976.87 | 3,262.42 | 3,497.60 | 3,530.24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 43.33 | 9.59 | 7.21 | 0.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.85 | 23.88 | 26.05 | 24.24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.34 | 11.98 | 16.46 | 12.42 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.87 | 96.13 | 98.94 | 99.10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.42 | 78.67 | 82.61 | 78.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 73.46 | 131.77 | 38.49 | 56.26 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 173.04 | 158.58 | 134.37 | 119.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 112.91 | 75.23 | 17.07 | 34.94 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 292.71 | 287.84 | 230.31 | 222.14 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 772.42 | 874.78 | 1,333.33 | 1,459.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.48 | 1.52 | 2.53 | 3.12 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.82 | 0.89 | 1.43 | 1.87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.13 | 0.12 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.42 | 1.36 | 0.54 | 0.40 |