DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 42.82 | 44.87 | 29.26 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.07 | 0.11 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.90 | 78.42 | 82.93 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | 21.55 | -10.33 | -36.41 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 22.64 | 17.50 | 14.12 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 22.25 | 5.28 | 0.18 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1.76 | 1.10 | 0.00 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -0.88 | -0.79 | |
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | 0.00 | ||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | 0.00 | ||
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0.59 | 0.04 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |