Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 444.273 690.321 1.005.778 1.283.565 2.849.698
I. Tài sản tài chính 437.925 688.031 1.001.611 1.277.770 2.845.427
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 174.552 200.753 397.106 405.904 157.302
1.1. Tiền 174.552 200.753 397.106 405.904 157.302
1.2. Các khoản tương đương tiền 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 78.328 165.931 326.132 159.493 111.684
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0 1.626.000
4. Các khoản cho vay 190.412 321.778 282.017 695.255 926.071
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -15.023 -13.426 -14.734 -14.210 -14.267
7. Các khoản phải thu 9.484 12.891 10.794 30.078 35.878
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 9.484 12.891 10.794 30.078 35.878
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 3.463 3.783 3.320 11.102 10.591
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 6.020 9.108 7.473 18.976 25.286
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 115 0 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 173 104 99 322 172
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 0 83 927 2.586
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) 0
II.Tài sản ngắn hạn khác 6.348 2.290 4.167 5.796 4.271
1. Tạm ứng 4.390 676 538 773 264
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.229 942 1.943 2.699 1.646
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 581 581 1.687 2.133 2.218
5. Tài sản ngắn hạn khác 148 90 191 143
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 126.187 262.519 12.178 612.703 871.873
I. Tài sản tài chính dài hạn 113.000 250.000 600.000 850.000
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 113.000 250.000 600.000 850.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 113.000 250.000 600.000 850.000
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 10.039 8.634 7.271 6.135 10.515
1. Tài sản cố định hữu hình 2.222 1.636 1.449 859 3.729
- Nguyên giá 10.336 10.336 9.602 9.657 13.485
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.114 -8.700 -8.153 -8.798 -9.755
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.816 6.997 5.822 5.276 6.786
- Nguyên giá 12.751 13.088 13.088 13.788 16.688
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.934 -6.091 -7.266 -8.512 -9.902
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0
V. Tài sản dài hạn khác 3.148 3.885 4.907 6.567 11.358
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 0
2. Chi phí trả trước dài hạn 0 2.079
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 3.148 3.885 4.907 6.567 9.278
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 570.460 952.840 1.017.956 1.896.268 3.721.571
C. NỢ PHẢI TRẢ 109.685 11.665 28.230 425.365 2.130.685
I. Nợ phải trả ngắn hạn 109.685 11.665 11.960 420.114 2.123.516
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 400.000 2.100.000
1.1. Vay ngắn hạn 0 400.000 2.100.000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 100.000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 184 902 652 889 965
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 12 346 9 40
9. Người mua trả tiền trước 0 236 775 329 179
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.302 7.474 7.486 13.542 9.911
11. Phải trả người lao động 949 1.228 3.498
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 39 43 49 75 133
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.781 311 2.507
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 20 20 21 21 21
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 398 1.416 2.968 4.948 6.262
II. Nợ phải trả dài hạn 0 16.269 5.251 7.168
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 16.269 5.251 7.168
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 460.775 941.175 989.727 1.470.903 1.590.886
I. Vốn chủ sở hữu 460.775 941.175 989.727 1.470.903 1.590.886
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 410.000 802.500 802.500 1.200.000 1.200.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 410.000 802.500 802.500 1.200.000 1.200.000
a. Cổ phiếu phổ thông 410.000 802.500 802.500 1.200.000 1.200.000
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 0
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 0
1.5. Cổ phiếu quỹ 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 502 502 502 502 502
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 636 1.145 1.922 1.922 1.922
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 49.637 137.028 184.803 268.479 388.462
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 35.289 72.571 119.725 247.475 359.789
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 14.348 64.457 65.078 21.004 28.674
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 570.460 952.840 1.017.956 1.896.268 3.721.571
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm