Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 40.296 98.549 78.696 107.155 156.088
2. Điều chỉnh cho các khoản: 3.173 -4.757 -13.748 -41.218 31.149
- Khấu hao TSCĐ 1.261 1.742 1.790 1.891 2.347
- Các khoản dự phòng 0 0
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 9.863 4.422 551 1.399 43.530
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -7.952 -10.921 -16.089 -44.508 -14.728
- Dự thu tiền lãi 0 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 4.351 1.927 48.073 75.842 4.876
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 4.386 3.524 46.765 76.366 4.819
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh -35 -1.597 1.308 -525 57
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ -14.996 -53.633 -63.655 -21.274 -14.406
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh -14.996 -53.633 -63.655 -21.274 -14.406
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 7.085 -306.597 144.323 -903.798 -2.052.215
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -8.028 -37.494 -143.311 111.546 57.396
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 86.000 -137.000 250.000 -600.000 -1.876.000
- Tăng (giảm) các khoản cho vay -70.359 -131.366 39.761 -413.238 -230.816
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -528 -737 -2.127 -2.107 -2.796
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -7.408 -12.372 -12.998 -49.161 -82.095
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính -251 -3.408 2.098 -19.284 -5.800
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -61 304 544 -669 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 5.026 3.771 113 -311 557
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 2.143 334 -420 -853 -1.619
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 709 1.094 1.585 2.169 -3.854
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 0 0 1 0
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -5.107 -5.553 -13.897 -28.630 -28.775
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 371 1.288 6 263 3.632
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -10.237 -10.203 -3.029 -1.845 -46.235
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 32.502 -276.883 180.691 -832.454 -1.956.603
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -7.408 -337 -427 -755 -6.727
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 7.952 10.921 16.089 44.508 14.728
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 543 10.584 15.662 43.753 8.001
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 392.500 397.500
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 200.000 534.000 1.542.000 2.068.000 3.508.000
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 200.000 534.000 1.542.000 2.068.000 3.508.000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -200.000 -634.000 -1.542.000 -1.668.000 -1.808.000
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác -200.000 -634.000 -1.542.000 -1.668.000 -1.808.000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 292.500 797.500 1.700.000
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 33.045 26.201 196.353 8.798 -248.602
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 141.506 174.552 200.753 397.106 405.904
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 141.506 174.552 200.753 397.106 405.904
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 141.506 0 200.753 397.106 405.904
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 174.552 200.753 397.106 405.904 157.302
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 174.552 200.753 397.106 405.904 157.302
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 174.552 200.753 397.106 405.904 157.302
Các khoản tương đương tiền 0 0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0