DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,99 | 2,89 | 5,85 | 10,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,82 | 2,02 | 3,95 | 7,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 0,86 | 0,90 | 0,89 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,65 | 1,64 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 18.364,34 | 16.486,99 | 17.361,60 | 18.399,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,11 | -10,22 | 5,30 | 5,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,93 | 7,35 | 11,01 | 12,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,20 | 4,87 | 6,42 | 10,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,45 | 59,68 | 74,95 | 79,69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,31 | 69,64 | 82,01 | 90,31 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,33 | 61,48 | 54,78 | 53,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 99,78 | 76,91 | 77,73 | 85,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,89 | 28,27 | 29,73 | 24,88 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 189,93 | 199,51 | 200,81 | 211,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.477,36 | 2.117,90 | 2.484,68 | 2.634,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,31 | 1,35 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,82 | 0,86 | 0,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,53 | 0,50 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,89 | 0,86 | 0,85 | 0,83 |