DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,41 | 8,99 | 2,89 | 5,79 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,16 | 5,82 | 2,02 | 3,95 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,79 | 0,92 | 0,86 | 0,91 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,77 | 1,68 | 1,65 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 16.093,68 | 18.364,34 | 16.486,99 | 17.361,60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 15,18 | 14,11 | -10,22 | 5,30 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,82 | 10,93 | 7,35 | 11,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,44 | 8,20 | 4,87 | 6,42 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,06 | 80,45 | 59,68 | 74,95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,79 | 88,31 | 69,64 | 82,01 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,02 | 46,33 | 61,48 | 56,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 90,34 | 99,78 | 76,91 | 73,90 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,02 | 26,89 | 28,27 | 27,73 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 216,50 | 189,93 | 199,51 | 196,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.557,54 | 2.477,36 | 2.117,90 | 2.418,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,37 | 1,35 | 1,31 | 1,35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 0,73 | 0,82 | 0,89 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,52 | 0,53 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,97 | 0,89 | 0,86 | 0,83 |