DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,65 | 6,71 | 9,57 | 9,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,04 | 5,76 | 7,22 | 4,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,56 | 0,64 | 0,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,21 | 2,09 | 2,08 | 2,42 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 741,84 | 622,68 | 737,15 | 1.103,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,79 | -16,06 | 18,38 | 49,75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,20 | 18,17 | 18,49 | 17,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,47 | 7,21 | 8,77 | 6,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,51 | 98,20 | 99,71 | 98,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,87 | 81,40 | 82,59 | 81,72 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 151,42 | 178,49 | 161,23 | 127,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 157,73 | 175,24 | 143,36 | 105,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 31,64 | 26,65 | 25,23 | 25,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 448,04 | 509,71 | 452,14 | 370,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 214,49 | 236,33 | 256,85 | 256,90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,31 | 1,37 | 1,39 | 1,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,87 | 0,97 | 1,02 | 0,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 1,21 | 1,20 | 1,55 |