DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,03 | -12,89 | -14,08 | 5,96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,01 | -5,65 | -5,79 | 2,70 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,58 | 1,47 | 1,58 | 1,44 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,55 | 1,54 | 1,53 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.623,13 | 1.229,28 | 1.148,29 | 1.109,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,85 | -24,26 | -6,59 | -3,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,20 | 9,34 | 11,04 | 16,61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,25 | -4,38 | -4,88 | 3,48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 42,99 | 119,82 | 108,53 | 90,30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 1,95 | 107,73 | 109,33 | 85,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,89 | 9,98 | 13,34 | 9,65 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 123,47 | 126,63 | 105,84 | 137,49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,28 | 21,44 | 20,42 | 20,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 123,57 | 132,08 | 134,26 | 165,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 183,64 | 195,74 | 220,89 | 265,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,79 | 2,10 | 2,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,21 | 0,29 | 0,70 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,47 | 0,42 | 0,34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,55 | 0,54 | 0,53 |