DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,91 | -5,40 | -3,30 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,39 | -9,36 | -4,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,38 | 0,46 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,50 | 1,53 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 290,09 | 281,57 | 335,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 20,30 | -2,94 | 19,15 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,70 | 12,06 | 11,69 |
Tỷ lệ EBIT | % | -2,39 | -8,55 | -3,93 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 120,09 | 104,77 | 103,56 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 117,98 | 104,48 | 114,27 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,22 | 18,40 | 11,41 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 127,71 | 120,75 | 95,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,71 | 15,59 | 18,38 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 128,56 | 133,77 | 114,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 205,71 | 208,20 | 220,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,01 | 2,02 | 2,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,40 | 0,61 | 0,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,45 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,50 | 0,53 | 0,54 |