DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,30 | 0,07 | 2,20 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4,65 | 0,13 | 3,65 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,46 | 0,34 | 0,39 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,56 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 335,50 | 251,20 | 291,43 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 19,15 | -25,13 | 16,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,69 | 18,60 | 18,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | -3,93 | 1,06 | 4,41 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 103,56 | 52,16 | 92,43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 114,27 | 22,98 | 89,61 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,41 | 15,70 | 9,89 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 95,23 | 161,08 | 146,83 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,38 | 24,38 | 22,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,88 | 162,08 | 147,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 220,89 | 236,36 | 259,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,10 | 2,13 | 2,22 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,70 | 0,58 | 0,68 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,40 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,56 | 0,56 |