DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,68 | 0,03 | -12,89 | -14,08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,67 | 0,01 | -5,65 | -5,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,49 | 1,58 | 1,47 | 1,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,69 | 1,55 | 1,54 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.637,02 | 1.623,13 | 1.229,28 | 1.148,29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,76 | -0,85 | -24,26 | -6,59 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,49 | 12,20 | 9,34 | 11,04 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,44 | 1,25 | -4,38 | -4,88 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,11 | 42,99 | 119,82 | 108,53 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,02 | 1,95 | 107,73 | 109,33 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,01 | 7,89 | 9,98 | 13,34 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 114,46 | 123,47 | 126,63 | 111,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,62 | 29,28 | 21,44 | 21,53 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 121,13 | 123,57 | 132,08 | 134,26 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 132,81 | 183,64 | 195,74 | 220,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,50 | 1,79 | 2,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,21 | 0,29 | 0,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,46 | 0,47 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,69 | 0,55 | 0,54 |