DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9.52 | 5.27 | 7.56 | 6.35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.15 | 15.82 | 23.92 | 17.25 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.35 | 0.31 | 0.29 | 0.34 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.09 | 1.08 | 1.08 | 1.09 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,946.39 | 1,685.84 | 1,599.76 | 1,898.44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.77 | -13.39 | -5.11 | 18.67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.57 | 17.36 | 15.49 | 17.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 26.85 | 18.53 | 25.56 | 19.68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.73 | 97.07 | 98.63 | 98.21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.88 | 87.95 | 94.90 | 89.23 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.28 | 65.34 | 67.60 | 55.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 275.22 | 281.25 | 272.74 | 231.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 27.58 | 23.45 | 19.21 | 20.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 700.48 | 791.94 | 815.63 | 665.86 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3,220.61 | 3,230.30 | 3,176.69 | 3,010.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 7.26 | 8.56 | 8.98 | 7.64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.83 | 6.07 | 6.46 | 5.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.33 | 0.33 | 0.35 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.11 | 0.10 | 0.09 | 0.10 |