DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.43 | 3.07 | 1.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.64 | 27.90 | 19.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.10 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.09 | 1.06 | 1.13 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 487.96 | 584.18 | 512.79 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.55 | 19.72 | -12.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.89 | 19.80 | 12.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30.13 | 29.44 | 21.39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.55 | 98.83 | 98.06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86.37 | 95.88 | 93.72 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.55 | 36.70 | 52.97 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 238.17 | 31.94 | 39.76 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 20.85 | 14.43 | 13.40 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 647.64 | 448.66 | 561.43 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 3,010.08 | 2,528.47 | 2,497.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 7.64 | 8.35 | 4.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.55 | 7.71 | 4.37 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.49 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.10 | 0.08 | 0.14 |