DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,14 | 1,82 | 2,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,54 | 16,35 | 24,75 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,10 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,07 | 1,13 | 1,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 447,30 | 548,10 | 415,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,46 | 22,54 | -24,27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,72 | 15,34 | 13,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,86 | 17,50 | 26,68 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,55 | 98,54 | 98,60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 43,18 | 94,82 | 94,09 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 62,96 | 65,03 | 71,85 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 247,20 | 186,00 | 244,05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,67 | 17,13 | 18,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 733,49 | 603,33 | 727,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 3.256,75 | 2.981,38 | 2.909,72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 10,62 | 5,64 | 8,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,83 | 4,21 | 5,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,35 | 0,39 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,15 | 0,09 |