DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.18 | 0.02 | 8.84 | 11.28 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.54 | 0.00 | 2.60 | 3.18 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.91 | 0.88 | 1.01 | 1.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.55 | 3.91 | 3.35 | 3.25 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,001.30 | 1,998.23 | 2,143.14 | 2,307.30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 59.24 | -0.15 | 7.25 | 7.66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.67 | 8.61 | 9.33 | 10.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.71 | 6.24 | 7.52 | 7.66 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52.77 | 5.03 | 42.33 | 52.20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84.46 | 1.39 | 81.72 | 79.61 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 9.29 | 9.40 | 11.00 | 30.14 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 114.54 | 151.39 | 134.93 | 140.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 58.71 | 39.06 | 43.06 | 51.92 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 141.45 | 173.79 | 164.94 | 172.13 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -215.31 | -112.78 | -35.40 | -39.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.78 | 0.89 | 0.96 | 0.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.10 | 0.07 | 0.15 | 0.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.65 | 0.58 | 0.54 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.55 | 2.91 | 2.35 | 2.25 |