DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.34 | 0.30 | 1.16 | 1.95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.20 | 1.20 | 3.46 | 7.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.24 | 0.24 | 0.29 | 0.25 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.11 | 1.04 | 1.14 | 1.06 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 32.48 | 10.99 | 14.76 | 11.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 124.70 | -66.17 | 34.36 | -18.86 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64.58 | 74.74 | 68.11 | 73.34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.16 | 3.03 | 6.06 | 8.87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.90 | 100.00 | 80.61 | 99.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.21 | 39.66 | 70.80 | 82.56 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 49.57 | 207.14 | 529.65 | 978.57 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.08 | 4.90 | 3.12 | 0.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 8.84 | 29.80 | 72.80 | 9.85 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 82.12 | 880.74 | 1,133.61 | 1,427.02 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4.81 | 24.69 | 39.82 | 44.21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.93 | 14.58 | 7.61 | 17.87 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.84 | 14.56 | 7.60 | 17.86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.72 | 0.42 | 0.08 | 0.02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.11 | 0.04 | 0.14 | 0.06 |