DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.00 | 14.31 | 9.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19.22 | 26.48 | 21.08 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.33 | 0.32 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.31 | 1.66 | 1.41 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 328.02 | 380.39 | 351.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19.70 | 15.97 | -7.59 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25.14 | 35.60 | 31.76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 26.37 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.96 | 79.94 | 79.96 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4.96 | 4.96 | 2.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6.46 | 7.06 | 9.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 11.54 | 9.00 | 15.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 192.90 | 191.09 | 188.72 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 461.92 | 345.71 | 425.58 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.00 | 1.77 | 2.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.91 | 1.70 | 2.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.33 | 0.32 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.31 | 0.66 | 0.41 |