DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,92 | 8,00 | 14,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,38 | 19,22 | 26,48 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,32 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,31 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 408,50 | 328,02 | 380,39 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,55 | -19,70 | 15,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,41 | 25,14 | 35,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 | 79,96 | 79,94 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,53 | 4,96 | 4,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6,67 | 6,46 | 7,06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,20 | 11,54 | 9,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 160,99 | 192,90 | 191,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 417,00 | 461,92 | 345,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,37 | 3,00 | 1,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,30 | 2,91 | 1,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,33 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,31 | 0,66 |