|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
503,847
|
369,850
|
496,268
|
697,678
|
796,604
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
376,352
|
185,192
|
33,182
|
84,619
|
92,431
|
|
1. Tiền
|
26,352
|
98,192
|
33,182
|
34,619
|
37,431
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
350,000
|
87,000
|
0
|
50,000
|
55,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
50,000
|
75,000
|
375,000
|
550,500
|
652,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
50,000
|
75,000
|
375,000
|
550,500
|
652,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
36,540
|
37,330
|
38,499
|
21,295
|
20,664
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29,344
|
29,267
|
26,566
|
6,341
|
3,403
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,776
|
3,058
|
2,387
|
2,230
|
3,282
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,420
|
5,005
|
9,546
|
12,724
|
13,979
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27,851
|
28,085
|
38,573
|
41,261
|
18,767
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28,030
|
28,210
|
38,815
|
41,261
|
18,767
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-178
|
-125
|
-242
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,103
|
44,243
|
11,014
|
4
|
12,743
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
146
|
0
|
136
|
0
|
660
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12,957
|
44,243
|
10,878
|
4
|
12,083
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
361,787
|
345,024
|
327,844
|
300,814
|
372,948
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
29,813
|
30,720
|
31,657
|
32,615
|
33,603
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
29,813
|
30,720
|
31,657
|
32,615
|
33,603
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
67,630
|
63,919
|
58,089
|
43,841
|
45,216
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
67,630
|
63,919
|
58,089
|
43,841
|
45,216
|
|
- Nguyên giá
|
542,245
|
562,179
|
556,849
|
547,581
|
550,676
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-474,615
|
-498,260
|
-498,760
|
-503,739
|
-505,460
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
474
|
474
|
474
|
474
|
474
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-474
|
-474
|
-474
|
-474
|
-474
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
53
|
0
|
199
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
53
|
0
|
199
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
264,344
|
250,332
|
238,098
|
224,158
|
294,130
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
257,688
|
245,001
|
234,182
|
218,720
|
288,983
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
2,359
|
2,929
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
6,656
|
5,331
|
3,916
|
3,079
|
2,218
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
865,633
|
714,874
|
824,112
|
998,492
|
1,169,552
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
189,553
|
185,354
|
216,741
|
341,331
|
465,541
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
189,553
|
185,354
|
216,741
|
329,536
|
450,897
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24,872
|
34,893
|
23,469
|
20,504
|
23,937
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,887
|
14,347
|
13,764
|
17,131
|
37,122
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
34,042
|
24,068
|
17,093
|
43,166
|
61,954
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,686
|
43,963
|
36,932
|
53,176
|
55,365
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
90
|
90
|
90
|
112
|
112
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,893
|
6,089
|
51,222
|
97,638
|
140,162
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
85,083
|
61,904
|
74,172
|
97,809
|
132,245
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
11,795
|
14,644
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
11,795
|
14,644
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
676,080
|
529,520
|
607,371
|
657,161
|
704,011
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
676,080
|
529,520
|
607,371
|
657,161
|
704,011
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
470,000
|
470,000
|
469,216
|
469,216
|
469,216
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,271
|
21,271
|
20,714
|
20,714
|
20,714
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-3,872
|
-4,265
|
-3,438
|
-3,438
|
-3,438
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
68,461
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
64,980
|
76,960
|
98,758
|
128,966
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
120,220
|
-22,465
|
43,918
|
71,911
|
88,552
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
105
|
789
|
-21,938
|
1,870
|
2,636
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
120,115
|
-23,254
|
65,856
|
70,041
|
85,916
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
865,633
|
714,874
|
824,112
|
998,492
|
1,169,552
|