DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,85 | -9,55 | 23,55 | 33,17 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,12 | -3,97 | 14,26 | 16,72 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,09 | 1,78 | 1,22 | 1,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,35 | 1,36 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 941,95 | 1.274,62 | 1.003,20 | 1.303,73 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -15,15 | 35,32 | -21,29 | 29,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,02 | 23,67 | 21,20 | 26,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | -2,54 | 17,29 | 21,11 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,94 | 155,93 | 82,44 | 79,18 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,16 | 10,69 | 14,01 | 5,96 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 14,68 | 10,58 | 17,92 | 16,11 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,03 | 13,09 | 10,84 | 8,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 195,24 | 105,91 | 180,56 | 195,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 314,29 | 184,50 | 279,53 | 368,14 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,66 | 2,00 | 2,29 | 2,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,44 | 1,61 | 2,06 | 1,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,48 | 0,40 | 0,30 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,35 | 0,36 | 0,52 |