DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,40 | 1,34 | 0,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,24 | 2,13 | 0,78 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,36 | 0,39 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,62 | 1,73 | 1,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 102,72 | 104,90 | 105,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 70,88 | 2,13 | 0,69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,94 | 3,02 | 2,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,54 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,48 | 83,77 | 63,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 136,55 | 146,42 | 134,69 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 70,38 | 86,99 | 82,69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 180,25 | 196,47 | 181,74 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 100,11 | 103,64 | 105,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,97 | 1,85 | 2,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,83 | 1,72 | 1,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,22 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,62 | 0,73 | 0,63 |