DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.34 | 0.49 | 0.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.13 | 0.78 | 1.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.39 | 0.42 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.73 | 1.63 | 1.54 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 104.90 | 105.63 | 109.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.13 | 0.69 | 3.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.02 | 2.69 | 3.13 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.54 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.77 | 63.88 | 79.43 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 146.42 | 134.69 | 127.13 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 86.99 | 82.69 | 65.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 196.47 | 181.74 | 164.50 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 103.64 | 105.23 | 106.95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.85 | 2.00 | 2.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.72 | 1.92 | 2.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.23 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.73 | 0.63 | 0.54 |