DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -16,41 | 6,74 | 16,09 | 3,86 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -10,08 | 7,14 | 15,95 | 1,73 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,13 | 0,75 | 0,78 | 1,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,43 | 1,26 | 1,30 | 1,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 225,89 | 140,56 | 178,83 | 373,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -63,64 | -37,78 | 27,23 | 108,78 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -0,94 | -1,26 | 4,06 | 3,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -9,72 | 7,21 | 21,22 | 2,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 103,70 | 99,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 75,16 | 79,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 104,07 | 165,88 | 192,29 | 152,42 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,76 | 71,47 | 79,53 | 94,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 143,99 | 232,98 | 336,37 | 205,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,86 | 50,73 | 112,36 | 105,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,48 | 2,30 | 3,14 | 2,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 1,99 | 2,89 | 1,92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,52 | 0,28 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,43 | 0,26 | 0,30 | 0,63 |