DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,37 | 13,50 | 9,61 | 10,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,32 | 1,40 | 1,33 | 1,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,75 | 1,66 | 1,58 | 1,40 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,79 | 5,82 | 4,57 | 5,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 356,11 | 339,62 | 242,82 | 254,37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,01 | -4,63 | -28,50 | 4,75 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,30 | 7,40 | 10,59 | 10,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,08 | 2,00 | 2,19 | 2,61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,13 | 88,23 | 77,79 | 69,88 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,21 | 79,02 | 78,00 | 77,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 113,93 | 145,38 | 109,42 | 110,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 33,34 | 20,38 | 59,08 | 64,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 139,52 | 152,51 | 134,59 | 148,94 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 159,19 | 170,72 | 168,96 | 176,32 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2,29 | 4,75 | 5,44 | 1,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,03 | 1,05 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,92 | 0,73 | 0,68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,22 | 0,27 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,37 | 4,44 | 3,21 | 4,15 |