単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 112,308 155,307 158,850 112,404 122,874
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,246 12,266 6,354 5,015 5,965
1. Tiền 16,246 12,266 6,354 5,015 5,965
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 83,199 111,157 135,276 72,796 76,989
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 82,415 88,756 131,131 68,371 75,118
2. Trả trước cho người bán 707 2,674 100 75 1,374
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,569 20,619 4,639 4,351 664
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,492 -892 -594 0 -168
IV. Tổng hàng tồn kho 12,124 29,175 17,061 33,653 38,983
1. Hàng tồn kho 12,124 29,175 17,061 33,653 38,983
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 739 2,709 159 939 938
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 564 2,534 159 250 311
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 175 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 175 0 0 689 627
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 43,675 47,703 45,680 41,284 58,771
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 42,691 47,214 45,643 40,730 56,909
1. Tài sản cố định hữu hình 42,510 46,932 45,506 40,685 56,909
- Nguyên giá 156,314 170,126 179,839 185,197 209,683
- Giá trị hao mòn lũy kế -113,804 -123,194 -134,333 -144,512 -152,774
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 181 282 137 45 0
- Nguyên giá 798 1,047 1,047 1,047 1,047
- Giá trị hao mòn lũy kế -617 -764 -910 -1,001 -1,047
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 713
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 713
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 985 488 37 554 1,149
1. Chi phí trả trước dài hạn 985 488 37 554 1,149
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 155,984 203,010 204,530 153,688 181,645
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 105,152 153,290 155,908 108,006 140,898
I. Nợ ngắn hạn 104,876 153,014 154,096 106,961 121,566
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 3,000 3,941 11,811 24,346
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75,385 122,104 127,670 76,672 89,919
4. Người mua trả tiền trước 8 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,396 6,436 2,179 1,039 554
6. Phải trả người lao động 10,746 663 12,478 9,802 4,327
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,223 7,606 144 82 95
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 24 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 866 250 683 4,214 321
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 13,880 12,227 6,370 2,463 1,365
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,373 704 632 877 638
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 276 276 1,811 1,045 19,332
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 1,811 1,045 19,332
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 276 276 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 50,831 49,720 48,622 45,682 40,747
I. Vốn chủ sở hữu 35,093 35,083 35,134 33,622 33,969
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27,000 27,000 27,000 27,000 27,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,392 3,392 3,392 3,392 3,392
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,701 4,691 4,742 3,230 3,577
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,701 4,691 4,742 3,230 3,577
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 15,738 14,637 13,488 12,059 6,778
1. Nguồn kinh phí 12,037 9,438 9,438 8,000 3,731
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 3,701 5,199 4,050 4,059 3,047
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 155,984 203,010 204,530 153,688 181,645