DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.10 | 0.36 | 0.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.16 | 0.88 | 0.13 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.12 | 0.27 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.56 | 3.42 | 3.36 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 231.80 | 144.56 | 324.84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 100.22 | -37.64 | 124.71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.69 | 12.91 | 4.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.59 | 8.93 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 21.86 | 20.78 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 12.82 | 47.57 | 41.57 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 218.03 | 335.97 | 151.45 |
| Thời gian tồn kho | Date | 142.15 | 250.61 | 81.32 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 60.86 | 86.32 | 34.17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 388.66 | 598.35 | 263.96 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 120.71 | 121.81 | 133.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.14 | 1.15 | 1.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.76 | 0.74 | 0.83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.22 | 0.23 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.56 | 2.42 | 2.36 |