DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,78 | 1,01 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,60 | 1,72 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,26 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,61 | 2,26 | 3,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 241,27 | 295,49 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -39,46 | 22,47 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,28 | 7,07 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 67,14 | 86,89 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 191,10 | 137,81 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 91,90 | 28,22 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 304,48 | 175,91 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 409,89 | 284,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 223,52 | 233,23 | 178,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,26 | 1,34 | 1,65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 1,18 | 1,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,19 | 0,79 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,77 | 1,41 | 2,37 |