DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.06 | 2.95 | 3.96 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.95 | 5.95 | 7.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.29 | 0.31 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.62 | 1.70 | 1.72 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 64.38 | 73.66 | 82.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.52 | 14.40 | 12.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.37 | 12.92 | 13.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.44 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.03 | 79.93 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 71.04 | 67.80 | 59.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 7.18 | 4.90 | 6.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 18.20 | 15.19 | 16.95 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 203.70 | 179.89 | 175.37 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 111.98 | 106.08 | 112.19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.53 | 3.71 | 3.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.24 | 3.51 | 3.22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.42 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.62 | 0.70 | 0.72 |