DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,67 | 2,65 | 2,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,78 | 7,39 | 7,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,23 | 0,22 | 0,23 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,62 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 56,62 | 52,92 | 56,22 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,79 | -6,53 | 6,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,47 | 15,92 | 10,35 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,08 | 80,00 | 79,93 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,50 | 87,42 | 65,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 8,91 | 5,83 | 5,57 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,14 | 16,25 | 14,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 207,74 | 218,08 | 215,34 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 93,50 | 97,28 | 108,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,64 | 4,33 | 5,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,37 | 4,13 | 5,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,47 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,62 | 0,58 |