DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,59 | 9,63 | 10,14 | 8,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,60 | 8,91 | 7,19 | 4,45 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,89 | 0,70 | 0,89 | 1,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,56 | 1,58 | 1,66 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 212,31 | 162,89 | 213,83 | 307,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,95 | -23,28 | 31,27 | 43,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,02 | 15,69 | 12,78 | 12,51 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,75 | 11,09 | 8,96 | 5,57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,30 | 80,25 | 79,80 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,56 | 92,86 | 68,62 | 61,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,65 | 5,78 | 5,96 | 2,71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,46 | 19,76 | 15,11 | 23,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 209,45 | 270,66 | 226,28 | 176,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 87,37 | 98,89 | 108,71 | 111,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,54 | 5,51 | 5,56 | 4,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,44 | 5,26 | 5,34 | 3,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,48 | 0,45 | 0,42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,56 | 0,58 | 0,66 |