DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,25 | 6,59 | 9,63 | 10,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,88 | 4,60 | 8,91 | 7,19 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 0,89 | 0,70 | 0,89 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,61 | 1,56 | 1,58 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 221,04 | 212,31 | 162,89 | 213,83 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -5,85 | -3,95 | -23,28 | 31,27 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,31 | 12,02 | 15,69 | 12,78 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,06 | 5,75 | 11,09 | 8,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,56 | 80,00 | 80,30 | 80,25 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 87,26 | 70,56 | 92,86 | 68,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 2,94 | 1,65 | 5,78 | 6,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,45 | 15,46 | 19,76 | 15,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 213,96 | 209,45 | 270,66 | 226,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 82,97 | 87,37 | 98,89 | 108,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,78 | 3,54 | 5,51 | 5,56 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,71 | 3,44 | 5,26 | 5,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,49 | 0,48 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,61 | 0,56 | 0,58 |