Unit: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 143,907 129,566 121,831 120,791 132,560
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,260 17,690 19,341 19,706 27,232
1. Tiền 24,041 17,690 12,141 12,506 11,832
2. Các khoản tương đương tiền 1,218 0 7,200 7,200 15,400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 58,528 55,800 58,290 54,080 59,820
1. Chứng khoán kinh doanh 968 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -697 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 58,256 55,800 58,290 54,080 59,820
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,498 52,841 41,042 41,440 40,201
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 56,244 51,723 41,449 38,098 40,914
2. Trả trước cho người bán 1,657 2,599 789 4,690 3,841
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,750 3,130 3,145 2,950 3,375
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,153 -4,611 -4,341 -4,297 -7,928
IV. Tổng hàng tồn kho 2,301 1,579 844 2,174 3,045
1. Hàng tồn kho 2,301 1,579 844 2,174 3,045
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,321 1,656 2,314 3,390 2,261
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 402 346 419 755 1,233
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 867 1,119 1,650 1,296 958
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 52 192 245 1,340 70
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 124,430 120,916 116,583 113,528 106,788
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,381 25,381 25,339 25,339 26,029
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 25,381 25,381 25,339 25,339 26,029
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,590 25,185 20,032 16,574 13,443
1. Tài sản cố định hữu hình 25,713 22,433 17,405 14,072 11,066
- Nguyên giá 128,345 128,218 122,149 119,461 116,574
- Giá trị hao mòn lũy kế -102,632 -105,785 -104,744 -105,388 -105,509
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,877 2,752 2,627 2,502 2,377
- Nguyên giá 3,200 3,200 3,200 3,200 3,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -323 -448 -573 -698 -823
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 49,615 49,792 50,169 50,203 50,688
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 49,615 49,792 50,169 50,203 50,688
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16,019 15,994 16,385 17,114 11,714
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,400 5,400 5,400 5,400 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 33,594 33,594 33,594 33,594 33,594
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -22,976 -23,000 -22,609 -21,881 -21,881
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,824 4,563 4,658 4,298 4,915
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,824 4,563 4,658 4,298 4,915
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 268,336 250,482 238,414 234,320 239,348
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 110,929 101,781 90,307 83,733 87,701
I. Nợ ngắn hạn 56,637 46,592 34,456 21,904 23,847
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 21,611 13,670 7,914 7,435 7,722
4. Người mua trả tiền trước 231 15 12 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,376 1,552 633 3,469 3,100
6. Phải trả người lao động 8,808 2,956 1,431 3,548 4,335
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 930 420 668 415 1,488
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 2,522 2,268
11. Phải trả ngắn hạn khác 21,461 26,850 23,467 4,185 4,476
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,220 1,130 331 329 458
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 54,292 55,189 55,851 61,829 63,854
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 54,292 55,189 55,851 61,829 63,854
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 157,408 148,701 148,107 150,586 151,647
I. Vốn chủ sở hữu 157,408 148,701 148,107 150,586 151,647
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,000 90,000 90,000 90,000 90,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16,831 16,831 18,989 21,920 26,272
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,577 21,870 19,118 18,667 15,375
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19,123 11,078 9,350 4,158 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,453 10,792 9,768 14,509 15,375
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 268,336 250,482 238,414 234,320 239,348