Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 143.727 145.202 159.030 148.355 145.014
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.567 21.995 46.445 71.802 34.839
1. Tiền 9.467 13.095 27.305 18.042 10.539
2. Các khoản tương đương tiền 10.100 8.900 19.140 53.760 24.300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 64.820 60.772 50.012 21.510 46.110
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 64.820 60.772 50.012 21.510 46.110
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50.124 54.726 54.217 51.462 56.079
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50.768 56.252 55.480 58.610 61.961
2. Trả trước cho người bán 3.550 3.475 3.848 3.884 3.849
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.731 2.910 2.965 3.581 -14.561
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.926 -7.911 -8.076 -14.613 4.830
IV. Tổng hàng tồn kho 4.182 3.567 5.425 1.947 3.645
1. Hàng tồn kho 4.182 3.567 5.425 1.947 3.645
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.034 4.142 2.931 1.635 4.341
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.971 3.306 2.215 1.093 3.272
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 928 743 707 539 1.069
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 135 93 8 3 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 107.245 106.844 106.995 105.547 117.712
I. Các khoản phải thu dài hạn 26.029 25.992 25.992 24.747 24.747
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 26.029 25.992 25.992 24.747 24.653
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 93
II. Tài sản cố định 13.403 12.934 12.509 12.093 23.880
1. Tài sản cố định hữu hình 11.057 10.620 10.225 9.841 21.659
- Nguyên giá 117.057 117.107 117.107 117.107 129.369
- Giá trị hao mòn lũy kế -106.000 -106.488 -106.882 -107.267 -107.710
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.346 2.315 2.283 2.252 2.221
- Nguyên giá 3.200 3.200 3.200 3.200 3.200
- Giá trị hao mòn lũy kế -854 -885 -917 -948 -979
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 50.810 50.897 51.698 51.474 49.942
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 175 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 50.810 50.897 51.523 51.474 49.942
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11.714 11.713 11.713 11.713 11.713
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 33.594 33.594 33.594 33.594 33.594
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -21.881 -21.881 -21.881 -21.881 -21.881
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.289 5.307 5.083 5.520 7.429
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.289 5.307 5.083 4.914 4.671
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 606 2.758
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 250.971 252.046 266.025 253.902 262.725
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 96.136 103.563 111.421 99.344 102.869
I. Nợ ngắn hạn 31.751 39.118 46.836 34.682 37.929
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.591 11.057 13.292 16.927 18.596
4. Người mua trả tiền trước 92 33 28 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.783 11.304 13.469 3.818 4.263
6. Phải trả người lao động 3.411 4.619 6.038 5.716 4.400
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 879 1.991 2.002 2.769 1.805
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.533 2.807 5.711 2.603 5.975
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.335 4.716 4.420 1.697 2.525
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 127 2.592 1.875 1.152 364
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 64.385 64.444 64.586 64.662 64.940
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 64.385 64.444 64.586 64.662 64.940
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154.835 148.483 154.604 154.559 159.857
I. Vốn chủ sở hữu 154.835 148.483 154.604 154.559 159.857
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90.000 90.000 90.000 90.000 90.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 20.000 20.000 20.000 20.000 20.000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26.272 30.884 30.884 30.884 30.884
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18.563 7.599 13.720 13.674 18.972
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.375 26 26 26 13.674
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.189 7.573 13.694 13.649 5.298
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 250.971 252.046 266.025 253.902 262.725