|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
132.669
|
143.727
|
145.202
|
159.030
|
148.355
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.232
|
19.567
|
21.995
|
46.445
|
71.802
|
|
1. Tiền
|
11.832
|
9.467
|
13.095
|
27.305
|
18.042
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15.400
|
10.100
|
8.900
|
19.140
|
53.760
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
59.820
|
64.820
|
60.772
|
50.012
|
21.510
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
59.820
|
64.820
|
60.772
|
50.012
|
21.510
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40.393
|
50.124
|
54.726
|
54.217
|
51.462
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40.914
|
50.768
|
56.252
|
55.480
|
58.610
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.845
|
3.550
|
3.475
|
3.848
|
3.884
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.464
|
3.731
|
2.910
|
2.965
|
3.581
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.830
|
-7.926
|
-7.911
|
-8.076
|
-14.613
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.018
|
4.182
|
3.567
|
5.425
|
1.947
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.018
|
4.182
|
3.567
|
5.425
|
1.947
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.205
|
5.034
|
4.142
|
2.931
|
1.635
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.176
|
3.971
|
3.306
|
2.215
|
1.093
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
959
|
928
|
743
|
707
|
539
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
70
|
135
|
93
|
8
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
106.788
|
107.245
|
106.844
|
106.995
|
105.547
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
26.029
|
26.029
|
25.992
|
25.992
|
24.747
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
26.029
|
26.029
|
25.992
|
25.992
|
24.747
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.443
|
13.403
|
12.934
|
12.509
|
12.093
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11.066
|
11.057
|
10.620
|
10.225
|
9.841
|
|
- Nguyên giá
|
116.574
|
117.057
|
117.107
|
117.107
|
117.107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-105.509
|
-106.000
|
-106.488
|
-106.882
|
-107.267
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.377
|
2.346
|
2.315
|
2.283
|
2.252
|
|
- Nguyên giá
|
3.200
|
3.200
|
3.200
|
3.200
|
3.200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-823
|
-854
|
-885
|
-917
|
-948
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
50.688
|
50.810
|
50.897
|
51.698
|
51.474
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
175
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
50.688
|
50.810
|
50.897
|
51.523
|
51.474
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11.714
|
11.714
|
11.713
|
11.713
|
11.713
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
33.594
|
33.594
|
33.594
|
33.594
|
33.594
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-21.881
|
-21.881
|
-21.881
|
-21.881
|
-21.881
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.915
|
5.289
|
5.307
|
5.083
|
5.520
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4.915
|
5.289
|
5.307
|
5.083
|
4.914
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
606
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
239.457
|
250.971
|
252.046
|
266.025
|
253.902
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
87.810
|
96.136
|
103.563
|
111.421
|
99.344
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.956
|
31.751
|
39.118
|
46.836
|
34.682
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.725
|
10.591
|
11.057
|
13.292
|
16.927
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
92
|
33
|
28
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.089
|
6.783
|
11.304
|
13.469
|
3.818
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.335
|
3.411
|
4.619
|
6.038
|
5.716
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.501
|
879
|
1.991
|
2.002
|
2.769
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.268
|
5.533
|
2.807
|
5.711
|
2.603
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.580
|
4.335
|
4.716
|
4.420
|
1.697
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
458
|
127
|
2.592
|
1.875
|
1.152
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
63.854
|
64.385
|
64.444
|
64.586
|
64.662
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
63.854
|
64.385
|
64.444
|
64.586
|
64.662
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
151.647
|
154.835
|
148.483
|
154.604
|
154.559
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
151.647
|
154.835
|
148.483
|
154.604
|
154.559
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
90.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
26.272
|
26.272
|
30.884
|
30.884
|
30.884
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
15.375
|
18.563
|
7.599
|
13.720
|
13.674
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
15.375
|
26
|
26
|
26
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15.375
|
3.189
|
7.573
|
13.694
|
13.649
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
239.457
|
250.971
|
252.046
|
266.025
|
253.902
|