Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 126,477 132,669 143,727 145,202 159,030
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,211 27,232 19,567 21,995 46,445
1. Tiền 20,211 11,832 9,467 13,095 27,305
2. Các khoản tương đương tiền 12,000 15,400 10,100 8,900 19,140
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37,820 59,820 64,820 60,772 50,012
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37,820 59,820 64,820 60,772 50,012
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,703 40,393 50,124 54,726 54,217
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 48,305 40,914 50,768 56,252 55,480
2. Trả trước cho người bán 4,031 3,845 3,550 3,475 3,848
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,639 3,464 3,731 2,910 2,965
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,272 -7,830 -7,926 -7,911 -8,076
IV. Tổng hàng tồn kho 2,788 3,018 4,182 3,567 5,425
1. Hàng tồn kho 2,788 3,018 4,182 3,567 5,425
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,955 2,205 5,034 4,142 2,931
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,859 1,176 3,971 3,306 2,215
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,021 959 928 743 707
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 74 70 135 93 8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 112,768 106,788 107,245 106,844 106,995
I. Các khoản phải thu dài hạn 26,029 26,029 26,029 25,992 25,992
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 26,029 26,029 26,029 25,992 25,992
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,235 13,443 13,403 12,934 12,509
1. Tài sản cố định hữu hình 11,826 11,066 11,057 10,620 10,225
- Nguyên giá 116,227 116,574 117,057 117,107 117,107
- Giá trị hao mòn lũy kế -104,401 -105,509 -106,000 -106,488 -106,882
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,408 2,377 2,346 2,315 2,283
- Nguyên giá 3,200 3,200 3,200 3,200 3,200
- Giá trị hao mòn lũy kế -792 -823 -854 -885 -917
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 50,654 50,688 50,810 50,897 51,698
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 175
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 50,654 50,688 50,810 50,897 51,523
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,114 11,714 11,714 11,713 11,713
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,400 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 33,594 33,594 33,594 33,594 33,594
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -21,881 -21,881 -21,881 -21,881 -21,881
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,736 4,915 5,289 5,307 5,083
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,736 4,915 5,289 5,307 5,083
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 239,245 239,457 250,971 252,046 266,025
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 91,553 87,810 96,136 103,563 111,421
I. Nợ ngắn hạn 29,200 23,956 31,751 39,118 46,836
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,767 7,725 10,591 11,057 13,292
4. Người mua trả tiền trước 0 0 92 33 28
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,082 3,089 6,783 11,304 13,469
6. Phải trả người lao động 4,162 4,335 3,411 4,619 6,038
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,074 1,501 879 1,991 2,002
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5,273 2,268 5,533 2,807 5,711
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,899 4,580 4,335 4,716 4,420
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,942 458 127 2,592 1,875
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 62,353 63,854 64,385 64,444 64,586
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 62,353 63,854 64,385 64,444 64,586
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 147,692 151,647 154,835 148,483 154,604
I. Vốn chủ sở hữu 147,692 151,647 154,835 148,483 154,604
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 90,000 90,000 90,000 90,000 90,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 26,272 26,272 26,272 30,884 30,884
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,420 15,375 18,563 7,599 13,720
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 15,375 26 26
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,420 15,375 3,189 7,573 13,694
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 239,245 239,457 250,971 252,046 266,025