|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
126,477
|
132,669
|
143,727
|
145,202
|
159,030
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32,211
|
27,232
|
19,567
|
21,995
|
46,445
|
|
1. Tiền
|
20,211
|
11,832
|
9,467
|
13,095
|
27,305
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
12,000
|
15,400
|
10,100
|
8,900
|
19,140
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
37,820
|
59,820
|
64,820
|
60,772
|
50,012
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
37,820
|
59,820
|
64,820
|
60,772
|
50,012
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,703
|
40,393
|
50,124
|
54,726
|
54,217
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
48,305
|
40,914
|
50,768
|
56,252
|
55,480
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,031
|
3,845
|
3,550
|
3,475
|
3,848
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,639
|
3,464
|
3,731
|
2,910
|
2,965
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,272
|
-7,830
|
-7,926
|
-7,911
|
-8,076
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,788
|
3,018
|
4,182
|
3,567
|
5,425
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,788
|
3,018
|
4,182
|
3,567
|
5,425
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,955
|
2,205
|
5,034
|
4,142
|
2,931
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,859
|
1,176
|
3,971
|
3,306
|
2,215
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,021
|
959
|
928
|
743
|
707
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
74
|
70
|
135
|
93
|
8
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
112,768
|
106,788
|
107,245
|
106,844
|
106,995
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
26,029
|
26,029
|
26,029
|
25,992
|
25,992
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
26,029
|
26,029
|
26,029
|
25,992
|
25,992
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14,235
|
13,443
|
13,403
|
12,934
|
12,509
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11,826
|
11,066
|
11,057
|
10,620
|
10,225
|
|
- Nguyên giá
|
116,227
|
116,574
|
117,057
|
117,107
|
117,107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-104,401
|
-105,509
|
-106,000
|
-106,488
|
-106,882
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,408
|
2,377
|
2,346
|
2,315
|
2,283
|
|
- Nguyên giá
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
3,200
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-792
|
-823
|
-854
|
-885
|
-917
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
50,654
|
50,688
|
50,810
|
50,897
|
51,698
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
175
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
50,654
|
50,688
|
50,810
|
50,897
|
51,523
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
17,114
|
11,714
|
11,714
|
11,713
|
11,713
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,400
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
33,594
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-21,881
|
-21,881
|
-21,881
|
-21,881
|
-21,881
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,736
|
4,915
|
5,289
|
5,307
|
5,083
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,736
|
4,915
|
5,289
|
5,307
|
5,083
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
239,245
|
239,457
|
250,971
|
252,046
|
266,025
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
91,553
|
87,810
|
96,136
|
103,563
|
111,421
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,200
|
23,956
|
31,751
|
39,118
|
46,836
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,767
|
7,725
|
10,591
|
11,057
|
13,292
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
92
|
33
|
28
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,082
|
3,089
|
6,783
|
11,304
|
13,469
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,162
|
4,335
|
3,411
|
4,619
|
6,038
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,074
|
1,501
|
879
|
1,991
|
2,002
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5,273
|
2,268
|
5,533
|
2,807
|
5,711
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,899
|
4,580
|
4,335
|
4,716
|
4,420
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,942
|
458
|
127
|
2,592
|
1,875
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
62,353
|
63,854
|
64,385
|
64,444
|
64,586
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
62,353
|
63,854
|
64,385
|
64,444
|
64,586
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
147,692
|
151,647
|
154,835
|
148,483
|
154,604
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
147,692
|
151,647
|
154,835
|
148,483
|
154,604
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
90,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
26,272
|
26,272
|
26,272
|
30,884
|
30,884
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,420
|
15,375
|
18,563
|
7,599
|
13,720
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
15,375
|
26
|
26
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,420
|
15,375
|
3,189
|
7,573
|
13,694
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
239,245
|
239,457
|
250,971
|
252,046
|
266,025
|