|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
53.095
|
56.992
|
64.383
|
73.740
|
84.050
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
173
|
773
|
|
85
|
1.303
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52.922
|
56.219
|
64.383
|
73.655
|
82.747
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
44.499
|
50.403
|
56.418
|
64.136
|
71.985
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.423
|
5.816
|
7.965
|
9.519
|
10.763
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
484
|
6.818
|
772
|
851
|
794
|
|
7. Chi phí tài chính
|
25
|
136
|
88
|
185
|
256
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
83
|
122
|
280
|
153
|
278
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.991
|
7.512
|
4.450
|
4.579
|
5.110
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.808
|
4.863
|
3.920
|
5.453
|
5.912
|
|
12. Thu nhập khác
|
85
|
695
|
67
|
36
|
1.768
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
610
|
1
|
10
|
22
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
83
|
85
|
66
|
26
|
1.746
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.891
|
4.948
|
3.986
|
5.479
|
7.658
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
978
|
993
|
797
|
1.094
|
1.537
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
978
|
993
|
797
|
1.094
|
1.537
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.913
|
3.955
|
3.189
|
4.385
|
6.121
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.913
|
3.955
|
3.189
|
4.385
|
6.121
|