|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.986
|
5.479
|
7.658
|
-19
|
6.623
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2.639
|
-3.127
|
-157
|
6.238
|
-317
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3.304
|
-2.262
|
425
|
416
|
474
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2
|
-15
|
165
|
6.537
|
-53
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
69
|
-69
|
|
95
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-732
|
-781
|
-747
|
-810
|
-739
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.625
|
2.352
|
7.501
|
6.219
|
6.306
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.755
|
-6.651
|
682
|
-2.902
|
-4.834
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.137
|
615
|
-2.034
|
3.654
|
-1.665
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5.104
|
9.121
|
7.262
|
-10.980
|
6.107
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-3.112
|
647
|
1.315
|
1.291
|
-1.936
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.285
|
|
|
-1.000
|
-5.213
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1.062
|
|
|
68
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-211
|
-2.254
|
-717
|
-723
|
-856
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2.771
|
3.831
|
14.010
|
-4.440
|
-2.024
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-605
|
-138
|
-626
|
49
|
-10.730
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-9.000
|
-29.052
|
-1.160
|
-7.350
|
-24.600
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.000
|
33.100
|
11.920
|
35.852
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
732
|
901
|
529
|
1.347
|
408
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.873
|
4.812
|
10.664
|
29.897
|
-34.921
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-22
|
-7.276
|
-223
|
-9
|
-17
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-22
|
-7.276
|
-223
|
-9
|
-17
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7.666
|
1.366
|
24.450
|
25.448
|
-36.962
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27.232
|
19.567
|
21.995
|
46.445
|
71.802
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
-92
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.567
|
20.933
|
46.445
|
71.802
|
34.839
|