DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.97 | 2.08 | 0.11 | 0.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.93 | 1.71 | 0.11 | 0.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.52 | 0.40 | 0.35 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.26 | 3.06 | 2.94 | 2.75 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 67.99 | 71.16 | 59.14 | 41.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 63.11 | 4.66 | -16.88 | -29.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.19 | 4.76 | 20.71 | 22.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.89 | 9.91 | 14.05 | 18.26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 21.31 | 9.15 | 11.93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.10 | 80.88 | 8.58 | 33.86 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 49.36 | 62.25 | 42.65 | 41.17 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 114.87 | 41.24 | 40.83 | 83.03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 137.97 | 184.82 | 195.74 | 276.23 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -25.32 | -4.16 | -22.01 | -26.02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.50 | 0.90 | 0.59 | 0.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.34 | 0.61 | 0.40 | 0.40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.80 | 0.80 | 0.81 | 0.80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.26 | 2.06 | 1.94 | 1.75 |