Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 25.700 36.032 31.718 31.449 22.474
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.970 11.208 10.415 13.984 4.846
1. Tiền 7.970 11.208 3.407 13.984 4.346
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 7.008 0 500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 300 1.144 4.110 4.147 4.259
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 1.144 4.110 4.147 4.259
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.195 12.135 6.910 4.687 5.701
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4.252 9.090 5.615 4.096 5.447
2. Trả trước cho người bán 3.226 909 247 64 20
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.716 2.137 1.049 526 260
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 -26
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 25
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 25
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.235 11.544 10.283 8.631 7.642
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 92 180 457 482 517
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8.144 11.364 9.826 8.149 7.054
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 71
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 105.257 143.121 138.984 128.970 120.690
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16.464 139.932 134.159 126.466 119.047
1. Tài sản cố định hữu hình 1.839 125.307 119.534 111.841 104.423
- Nguyên giá 7.019 136.068 136.363 135.111 135.111
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.180 -10.761 -16.829 -23.271 -30.689
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14.625 14.625 14.625 14.625 14.625
- Nguyên giá 14.625 14.625 14.625 14.625 14.625
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 235 370 337
- Nguyên giá 0 0 1.710 2.226 2.226
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -1.476 -1.856 -1.889
IV. Tài sản dở dang dài hạn 85.191 0 397 397 397
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 85.191 0 397 397 397
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.779 0 994 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 785 0 994 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 994 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.823 3.189 3.200 1.737 909
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.823 3.189 3.200 1.737 909
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 130.957 179.153 170.702 160.419 143.164
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 72.909 120.658 112.591 102.002 54.634
I. Nợ ngắn hạn 51.019 40.191 53.724 57.465 30.093
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29.000 29.000 43.630 43.630 22.388
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19.525 7.021 4.402 5.594 2.764
4. Người mua trả tiền trước 273 3 7 3 4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 165 365 395 383 87
6. Phải trả người lao động 1.004 1.029 412 361 520
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 33 93 231 791 367
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 271 224 624 564 347
11. Phải trả ngắn hạn khác 358 1.923 3.636 5.905 3.461
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 390 534 387 234 156
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21.890 80.466 58.867 44.537 24.541
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 346 646 677
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21.890 80.466 58.521 43.891 23.864
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 58.048 58.495 58.110 58.417 88.530
I. Vốn chủ sở hữu 58.048 58.495 58.110 58.417 88.530
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 31.500 31.500 31.500 31.500 61.425
2. Thặng dư vốn cổ phần 393 393 393 393 12
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 2.939 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.473 2.878 2.939 0 2.939
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.682 23.724 23.278 23.585 24.153
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 15.571 22.826 23.213 23.278 23.585
- LNST chưa phân phối kỳ này 8.111 898 65 306 568
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 130.957 179.153 170.702 160.419 143.164