Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,125 1,503 760 905 843
2. Điều chỉnh cho các khoản -7,035 4,283 14,708 11,954 11,270
- Khấu hao TSCĐ 381 5,631 7,544 7,542 7,452
- Các khoản dự phòng 0 0 26
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -10 -80 -42 -65 -53
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,406 -6,816 -342 -2,207 -390
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 0 5,548 7,548 6,683 4,235
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,090 5,786 15,468 12,859 12,113
- Tăng, giảm các khoản phải thu -12,331 -6,168 6,763 3,895 -7
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0 0 -25
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 686 -15,494 -2,710 2,185 -3,520
- Tăng giảm chi phí trả trước -36 -1,455 -287 1,437 793
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -503 -5,884 -5,505 -4,648 -6,721
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,914 -132 -631 -626 -669
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -398 -623 -598 -152 -79
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -11,405 -23,971 12,500 14,949 1,885
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -70,945 -39,205 -2,402
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 900 7 115
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,294 -4,150 -3,960 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 200 4,300 10,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -990 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,071 7,373 2,750
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 162 228 342 321 268
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -61,896 -31,446 -6,020 3,186 268
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 15,750 0 29,925
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 50,890 58,576
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -7,315 -14,630 -41,269
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -788 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 65,853 58,576 -7,315 -14,630 -11,344
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -7,449 3,159 -835 3,505 -9,191
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,408 7,970 11,208 10,415 13,984
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 10 80 42 65 53
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7,970 11,208 10,415 13,984 4,846