DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,50 | 0,48 | 60,83 | -1,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,11 | 7,68 | 16,56 | -1,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,65 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 14,48 | 17,56 | 5,63 | 5,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3,25 | 2,98 | 450,04 | 152,97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -49,07 | -8,17 | 14.991,67 | -66,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71,28 | 74,23 | 36,85 | 32,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22,11 | 7,68 | 22,51 | 13,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 99,91 | 1,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 73,64 | -826,88 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5.378,62 | 6.826,11 | 39,26 | 189,84 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,67 | 281,33 | 548,99 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2.114,35 | 11.552,45 | 45,41 | 47,14 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 8.168,46 | 8.140,41 | 222,36 | 577,11 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -99,89 | -160,05 | -64,22 | -109,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,42 | 0,29 | 0,81 | 0,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,27 | 0,16 | 0,24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,92 | 0,60 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 13,48 | 16,56 | 4,63 | 4,96 |