Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 31.854 72.671 66.507 274.168 241.869
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.429 24.204 4.821 5.077 3.170
1. Tiền 2.429 5.204 4.821 5.077 3.170
2. Các khoản tương đương tiền 0 19.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 28.872 47.851 55.769 48.411 79.563
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 968 5.002 4.218 4.735 4.481
2. Trả trước cho người bán 24.390 28.683 27.263 35.277 22.567
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.880 4.880 4.180 6.130 6.130
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.481 19.692 30.515 12.425 56.543
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.847 -10.406 -10.406 -10.156 -10.159
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 1 219.068 155.304
1. Hàng tồn kho 0 0 1 219.068 155.304
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 552 616 5.916 1.611 3.832
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 145 0 0 483 454
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 325 0 5.278 592 2.841
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 83 616 638 536 536
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 321.956 618.698 776.399 416.004 476.413
I. Các khoản phải thu dài hạn 24 102 24 49.635 41.491
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 49.611 41.467
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 24 102 24 24 24
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 0 28 0 0 0
1. Tài sản cố định hữu hình 0 28 0 0 0
- Nguyên giá 8.998 281 281 281 281
- Giá trị hao mòn lũy kế -8.998 -253 -281 -281 -281
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 238.975 319.593
- Nguyên giá 0 0 0 238.975 319.593
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 321.827 554.050 705.368 110.375 113.005
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 230.398 462.175 613.494 18.500 21.130
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 91.429 91.875 91.875 91.875 91.875
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 800
1. Đầu tư vào công ty con 0 7.840 7.840 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 50 50 50 50 850
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -50 -7.890 -7.890 -50 -50
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 105 64.519 71.007 17.018 1.524
1. Chi phí trả trước dài hạn 105 64.519 71.007 17.018 1.524
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 353.810 691.369 842.906 690.171 718.281
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 305.397 643.609 794.917 567.647 597.748
I. Nợ ngắn hạn 207.382 172.562 226.560 338.385 350.895
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 72.509 10.288 34.385 81.266 73.487
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 239 5.212 23.440 35.357 13.335
4. Người mua trả tiền trước 2.877 1.829 105 590 3.387
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.853 13.677 7.561 33.912 31.029
6. Phải trả người lao động 55 482 286 603 887
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 32.981 50.291 62.603 86.628 126.387
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 91.850 90.767 98.163 100.014 102.365
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 98.015 471.047 568.356 229.262 246.853
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 68.302 92.012 64.955 115.943
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 94.096 95.551 92.970 92.092 95.108
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.919 307.193 383.374 72.215 35.802
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 48.413 47.760 47.989 122.524 120.533
I. Vốn chủ sở hữu 48.413 47.760 47.989 122.524 120.533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 105.600 105.600 105.600 105.600 105.600
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.091 3.091 3.091 3.091 3.091
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4.578 -4.578 -4.578 -4.578 -4.578
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -55.781 -56.352 -56.123 18.412 16.421
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -52.481 -57.070 -56.352 -56.123 18.412
- LNST chưa phân phối kỳ này -3.299 718 229 74.535 -1.991
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 81 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 353.810 691.369 842.906 690.171 718.281