DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,49 | 3,05 | 3,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,92 | 2,54 | 3,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,74 | 0,76 | 0,72 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,58 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 376,99 | 395,72 | 356,36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13,59 | 4,97 | -9,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,29 | 7,52 | 5,60 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,19 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,98 | 60,61 | 81,92 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 74,47 | 71,71 | 80,79 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,53 | 21,26 | 21,95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 99,78 | 96,93 | 101,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 275,00 | 268,18 | 265,44 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,00 | 2,76 | 3,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,96 | 2,72 | 3,00 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,19 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,58 | 0,52 |