DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17.72 | 13.84 | 15.28 | 17.45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.78 | 5.12 | 3.94 | 4.11 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.22 | 1.87 | 2.53 | 2.68 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.46 | 1.45 | 1.53 | 1.58 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,162.57 | 729.15 | 1,152.74 | 1,398.04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20.59 | -37.28 | 58.09 | 21.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.12 | 5.73 | 6.98 | 6.89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.64 | 6.00 | 5.15 | 5.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.34 | 85.34 | 76.59 | 77.47 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.89 | 97.97 | 82.18 | 81.19 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 13.27 | 24.23 | 23.41 | 23.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 85.91 | 147.55 | 113.83 | 109.75 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 203.04 | 216.32 | 241.99 | 268.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.88 | 3.76 | 3.06 | 2.76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.86 | 3.73 | 3.02 | 2.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.25 | 0.21 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.46 | 0.45 | 0.53 | 0.58 |