DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23,97 | 23,52 | 23,59 | 24,59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,31 | 14,94 | 15,30 | 14,79 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,24 | 1,15 | 1,12 | 1,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,35 | 1,37 | 1,37 | 1,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 59.956,25 | 60.368,92 | 61.782,61 | 63.645,89 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,58 | 0,69 | 2,34 | 3,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,86 | 40,66 | 41,42 | 41,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,78 | 18,75 | 19,23 | 18,82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,44 | 96,87 | 97,65 | 97,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,73 | 82,23 | 81,49 | 80,80 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,14 | 39,48 | 36,83 | 34,57 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,28 | 62,82 | 57,73 | 71,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,37 | 38,78 | 39,07 | 40,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 192,13 | 217,27 | 221,86 | 207,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16.251,96 | 18.797,19 | 19.094,10 | 17.740,89 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,06 | 2,10 | 2,03 | 1,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,69 | 1,73 | 1,72 | 1,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,32 | 0,32 | 0,32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,46 | 0,47 | 0,49 |