DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27,53 | 23,97 | 23,52 | 23,59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,45 | 14,31 | 14,94 | 15,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 1,24 | 1,15 | 1,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,38 | 1,35 | 1,37 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 60.919,16 | 59.956,25 | 60.368,92 | 61.782,61 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,15 | -1,58 | 0,69 | 2,34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,14 | 39,86 | 40,66 | 41,42 |
Tỷ lệ EBIT | % | 21,36 | 17,78 | 18,75 | 19,23 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,32 | 98,44 | 96,87 | 97,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,28 | 81,73 | 82,23 | 81,49 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,88 | 37,14 | 39,48 | 36,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 71,87 | 56,28 | 62,82 | 61,27 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,40 | 43,37 | 38,78 | 41,47 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 216,35 | 192,13 | 217,27 | 221,86 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 19.041,49 | 16.251,96 | 18.797,19 | 19.094,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,12 | 2,06 | 2,10 | 2,03 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,71 | 1,69 | 1,73 | 1,72 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,32 | 0,35 | 0,32 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,45 | 0,44 | 0,46 | 0,47 |