DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -5.90 | -7.69 | 0.11 | 7.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.57 | -1.89 | 0.02 | 1.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.57 | 1.35 | 2.12 | 2.18 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 4.02 | 3.01 | 3.10 | 2.98 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,803.58 | 879.53 | 1,424.56 | 1,525.10 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -29.11 | -51.23 | 61.97 | 7.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.00 | 5.56 | 4.72 | 4.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.98 | 0.04 | 1.68 | 2.67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -4.35 | -3,596.91 | 34.90 | 59.33 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 1,335.55 | 118.42 | 2.83 | 73.49 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 36.49 | 70.34 | 58.57 | 70.99 |
| Thời gian tồn kho | Date | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 41.80 | 78.17 | 33.90 | 34.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 95.75 | 175.60 | 123.39 | 125.15 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 11.96 | -8.94 | 28.71 | 61.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.03 | 0.98 | 1.06 | 1.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.02 | 0.97 | 1.06 | 1.13 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.33 | 0.35 | 0.28 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.02 | 2.01 | 2.10 | 1.98 |